拼
盼头
HSK6n 0 · Lv.1
pàntou
triển vọng; hi vọng; hứa hẹn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这年月呀,越活越有盼头啦!
zhè niányuè ya, yuè huó yuè yǒu pàntóu la!
≈HSK5
Những năm tháng này, càng sống càng có hy vọng!
These days, the longer you live, the more hope you have!
这次考试没有盼头。
Zhè cì kǎoshì méiyǒu pàntou.
≈HSK6
Kỳ thi lần này không có hi vọng.
There's no hope for this exam.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分