WinHSK

盼望

HSK6v
0 · Lv.1
pànwàng

trông mong; mong mỏi; trông chờ

漢越 phán vọng

例句

Câu ví dụ
免费例句

我盼望着假期的到来。

Wǒ pànwàngzhe jiàqī de dàolái.

HSK4

Tôi mong chờ kỳ nghỉ đến.

I am looking forward to the arrival of the holiday.

孩子盼望能有一个新书包。

Háizi pànwàng néng yǒu yī ge xīn shūbāo.

HSK4

Đứa trẻ mong ước có được cặp sách mới.

The child hopes to have a new schoolbag.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50