拼
盾牌
HSK5n 0 · Lv.1
dùnpái
cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ; thuẫn; mộc
pretext; excuse
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器
- 比喻推托的借口
等级
义项 ①n≈HSK5
cái thuẫn; cái mộc; cái khiên; lá chắn; đồ đỡ; thuẫn; mộc
古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器
义项 ②n≈HSK5
lá chắn; cớ (ví với cớ để từ chối, thoái thác)
比喻推托的借口
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分