拼
省墓
HSK7-9v 0 · Lv.1
shěngmù
thăm mộ; viếng mộ
visit one's parents'or elders'graves
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 探望尊长的坟墓
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thăm mộ; viếng mộ
探望尊长的坟墓
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thăm mộ; viếng mộ
visit one's parents'or elders'graves
thăm mộ; viếng mộ
探望尊长的坟墓