拼
省心
HSK4adj, v 0 · Lv.1
shěngxīn
bớt lo; đỡ lo; yên tâm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她很有责任心,让我很省心。
tā hěn yǒu zérèn xīn, ràng wǒ hěn shěngxīn.
≈HSK4
Cô ấy rất có trách nhiệm, khiến tôi rất yên tâm.
She is very responsible, which gives me peace of mind.
服务周到,顾客省心。
fúwù zhōudào, gùkè shěngxīn.
≈HSK4
Phục vụ chu đáo, khách hàng yên tâm.
Thoughtful service saves customers worry.
今天的活干得很省心。
Jīntiān de huó gàn de hěn shěngxīn.
≈HSK5
Công việc hôm nay làm rất nhẹ nhàng.
Today's work was done without any trouble.
他的方法特别省心。
Tā de fāngfǎ tèbié shěngxīn.
≈HSK5
Cách của anh ấy đặc biệt không tốn sức.
His method is particularly worry-free.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分