WinHSK

省悟

HSK7-9v
0 · Lv.1
xǐng

tỉnh ngộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清楚明白
义项 vHSK7-9

tỉnh ngộ

清楚明白

免费例句

那件事后他终于省悟过来了。

Nà jiàn shì hòu tā zhōngyú xǐngwù guòlái le.

HSK6

Sau khi trải qua chuyện đó, anh ta đã tỉnh ngộ ra rồi.

After that incident, he finally came to his senses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan