WinHSK

省钱

HSK6v
0 · Lv.1
shěnɡqián

tiết kiệm tiền

漢越 tỉnh tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 节省钱财
义项 vHSK6

tiết kiệm tiền

节省钱财

免费例句

他为了买车,开始省钱。

Tā wèile mǎi chē, kāishǐ shěng qián.

HSK4

Anh ấy bắt đầu tiết kiệm tiền để mua xe.

He started saving money to buy a car.

他为了省钱,总是自己做饭。

Tā wèile shěng qián, zǒngshì zìjǐ zuò fàn.

HSK4

Anh ấy luôn tự nấu ăn để tiết kiệm tiền.

He always cooks for himself to save money.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan