WinHSK

眉睫

HSK1n
0 · Lv.1
méijié

ngay trước mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眉毛和眼睫毛,比喻近在眼前
义项 nHSK1

ngay trước mắt

眉毛和眼睫毛,比喻近在眼前

免费例句

事情迫在眉睫。

Shìqing pò zài méijié.

HSK6

Việc gấp gáp lắm rồi.

The matter is extremely urgent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50