WinHSK

眉睫

HSK1n
0 · Lv.1
méijié

ngay trước mắt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

事情迫在眉睫。

Shìqing pò zài méijié.

HSK6

Việc gấp gáp lắm rồi.

The matter is extremely urgent.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50