WinHSK

看好

HSK6v
0 · Lv.1
kànhǎo

coi trọng; đánh giá cao

漢越 khán hảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看管好
义项 vHSK6

để ý; canh giữ; trông kỹ; trông chừng; trông coi kỹ

看管好

免费例句

你看好孩子,别让他乱跑!

Nǐ kān hǎo háizi, bié ràng tā luàn pǎo!

HSK4

Con để ý em nha, không được để em chạy linh tinh.

Keep an eye on the child, don't let him run around!

门要看好,别让陌生人进来。

Mén yào kàn hǎo, bié ràng mòshēngrén jìnlái.

HSK4

Giữ cửa cẩn thận, đừng có để người lạ vào.

Keep an eye on the door; don't let strangers in.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan