WinHSK

看家

HSK1n
0 · Lv.1
kānjiā

giữ nhà; coi nhà; trông nhà

outstanding (ability); special (skill) 看家 本领 special ability or skill; stock-in-trade [ 相关词条 ] 看家狗 [名] guard dog 看家戏 [名] most successful repertoire (of an actor or actress)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在家或在工作单位看守,照管门户
  2. 指 本人特别擅长,别人难以 胜 过的 (本领)
义项 nHSK1

giữ nhà; coi nhà; trông nhà

在家或在工作单位看守,照管门户

义项 nHSK1

xuất chúng; nhà nghề; đặc biệt (chỉ một người nào đó có sở trường đặc biệt mà người khác khó thể bì kịp)

指 本人特别擅长,别人难以 胜 过的 (本领)

免费例句

看家的本领。

kānjiā de běnlǐng.

HSK6

Võ nghệ nhà nghề.

One's special skill or expertise.