WinHSK

看护

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānhù

chăm sóc; săn sóc; trông nom; nuôi dưỡng

nurse

漢越 khan hộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

看护病人。

Kānhù bìngrén.

HSK6

Chăm sóc bệnh nhân.

Take care of a patient.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan