拼
看来
HSK3v 0 · Lv.1
kànlái
xem chừng; có vẻ; có vẻ như; xem ra thì (người nói đánh giá, phán đoán dựa trên tình hình thực tế)
漢越 khán lai
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xem chừng; có vẻ; có vẻ như; xem ra thì (người nói đánh giá, phán đoán dựa trên tình hình thực tế)