拼
由此看来
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yóucǐ-kànlái
Từ đây có thể thấy; từ đây có thể nhìn ra; điều này cho thấy
漢越 do thử khán lai
字解构
Phân tích chữ由yóuHSK4do; từ; bởi; bởi vì此cǐHSK4này; cái này看kàn多音HSK1nhìn, xem, thăm hỏi, coi, đối đãi来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分