拼
看法
HSK4n 0 · Lv.1
kànfǎ
ý kiến; quan điểm; cách nhìn; nhận định
漢越 khán pháp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对客观事物所抱的见解
等级
义项 ①n≈HSK4
ý kiến; quan điểm; cách nhìn; nhận định
对客观事物所抱的见解
免费例句
他谈了自己的看法。
tā tán le zì jǐ de kàn fǎ。
≈HSK3
Anh ấy nói lên quan điểm của mình.
He expressed his own opinion.
他们的看法很有趣。
Tā men de kàn fǎ hěn yǒu qù.
≈HSK4
Quan điểm của họ rất thú vị.
Their opinions are very interesting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分