WinHSK

看病

HSK1v
0 · Lv.1
kànbìng

khám bệnh

漢越 khám bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 医生给病人或动物治病
  2. 病人因为身体不舒服去找医生
义项 vHSK1

khám bệnh

免费例句

明天他要去医院看病。

míngtiān tā yào qù yīyuàn kànbìng.

HSK3

Ngày mai anh ấy phải đến bệnh viện khám bệnh.

Tomorrow he is going to the hospital to see a doctor.

看病的费用很高。

Kànbìng de fèiyòng hěn gāo.

HSK3

Chi phí khám bệnh rất đắt.

The cost of seeing a doctor is very high.

我去医院看病。

Wǒ qù yīyuàn kànbìng.

HSK3

Tôi đi bệnh viện để khám bệnh.

I go to the hospital to see a doctor.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan