WinHSK

看管

HSK7-9v
0 · Lv.1
kānguǎn

trông giữ; trông coi; coi

guard; watch 严加 看管 keep a close guard on 看管 犯人 guard prisoners 看管 仓库 guard a warehouse

漢越 khan quản

例句

Câu ví dụ
免费例句

牧羊人让狼看管羊群,最后发生了什么?

HSK6

有一天,牧羊人有事要进城,就把羊群交给狼看管。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan