WinHSK

看青

HSK4v
0 · Lv.1
kànqīng

canh đồng; trông chừng hoa màu (đề phòng kẻ trộm hay động vật phá hoại)

keep watch over the ripening crops

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看守正在结实还未成熟的庄稼,以防偷盗或动物损害
义项 vHSK4

canh đồng; trông chừng hoa màu (đề phòng kẻ trộm hay động vật phá hoại)

看守正在结实还未成熟的庄稼,以防偷盗或动物损害

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan