拼
真丝
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēnsī
tơ tằm
漢越 chân ti
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢真丝的衬衫。
wǒ xǐhuān zhēnsī de chènshān.
≈HSK5
Tôi thích áo sơ mi lụa tơ tằm.
I like silk shirts.
这件真丝衣服很贵。
Zhè jiàn zhēnsī yīfu hěn guì.
≈HSK5
Chiếc áo tơ tằm này rất đắt.
This silk garment is very expensive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分