拼
真假
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhēnjiǎ
chân giả; thực hư; thật và giả; chân thực và giả dối
true and false; genuine and sham
漢越 chân giả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 真实或虚假
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chân giả; thực hư; thật và giả; chân thực và giả dối
真实或虚假
免费例句
辨别消息真假很重要。
Biànbié xiāoxi zhēnjiǎ hěn zhòngyào.
≈HSK4
Điều quan trọng là phải phân biệt được tin thật và tin giả.
It is important to distinguish between true and false news.
但网上的信息有正确的,也有错误的,在这种情况下,判断真假就变得尤其重要了。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分