WinHSK

真实

HSK5adj
0 · Lv.1
zhēnshí

chân thật; chân thực

漢越 chân thực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 符合客观事实的;实际存在的
义项 adjHSK5

chân thật; chân thực

符合客观事实的;实际存在的

免费例句

他讲的故事非常真实。

Tā jiǎng de gùshì fēicháng zhēnshí.

HSK4

Câu chuyện anh kể rất chân thật.

The story he told is very real.

新闻报道应该客观真实。

Xīn wén bào dào yīng gāi kè guān zhēn shí.

HSK4

Tin tức nên khách quan và chân thực.

News reports should be objective and truthful.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。