拼
真实感
HSK5n 0 · Lv.1
zhēnshígǎn
bằng xương bằng thịt
漢越
字解构
Phân tích chữ真zhēnHSK1chân thực, chân thành, chân thật实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分