WinHSK

真巧

HSK4phrase
0 · Lv.1
zhēnqiǎo

thật khéo; thật trùng hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表达对某种巧合情况的意外和惊喜
义项 phraseHSK4

thật khéo; thật trùng hợp

表达对某种巧合情况的意外和惊喜

免费例句

你也在这里,真巧!

Nǐ yě zài zhèlǐ, zhēn qiǎo!

HSK4

Bạn cũng ở đây à, thật là trùng hợp!

You are here too, what a coincidence!

真巧,我也喜欢这个。

Zhēn qiǎo, wǒ yě xǐhuān zhège.

HSK4

Thật trùng hợp, tôi cũng thích cái này.

What a coincidence, I like this too.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan