WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
真心
HSK7-9
n
0 · Lv.1
zhēnxīn
lòng thành; chân thành
漢越 chân tâm
字解构
Phân tích chữ
真
zhēn
HSK1
chân thực, chân thành, chân thật
心
xīn
HSK3
tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一片真心
yí piàn zhēn xīn
HSK7-9
một lòng chân thành
真心实意
zhēn xīn shí yì
HSK7-9
thật tâm thật ý; thành tâm thành ý
真心相爱
zhēn xīn xiāng ài
HSK7-9
Tình yêu đích thực. Thật lòng yêu nhau
真心诚意
zhēn xīn chéng yì
HSK7-9
chân thành; thật lòng
查词
复习
真题
工具
我的