拼
真挚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhēnzhì
chân thành
sincere; cordial 真挚 的友谊 sincere friendship
漢越 chân chí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 纯真诚恳
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chân thành
纯真诚恳
免费例句
听了伯牙感情真挚的演奏,他高兴地说:“现在你已经学成了,可以回去了!”伯牙恍然大悟:原来这涛声鸟语就是最好的老师。
≈HSK5
他们之间的感情很真挚。
tā men zhī jiān de gǎn qíng hěn zhēn zhì
≈HSK5
Tình cảm giữa họ rất chân thành.
The feelings between them are very sincere.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分