WinHSK

真相

HSK6n
0 · Lv.1
zhēnxiàng

sự thật; chân tướng; bộ mặt thật

漢越 chân tướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事情的真实情况
义项 nHSK6

sự thật; chân tướng; bộ mặt thật

事情的真实情况

免费例句

只有我知道真相。

Zhǐ yǒu wǒ zhī dào zhēn xiàng.

HSK4

Chỉ có tôi biết sự thật.

Only I know the truth.

我们敢说出真相。

wǒ men gǎn shuō chū zhēn xiàng

HSK4

Chúng tôi dám nói ra sự thật.

We dare to speak the truth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50