拼
眨眼
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhǎyǎn
nháy mắt; chớp mắt
instantaneously; in the twinkle/twinkling/blink of an eye; in a twinkle/twinkling/wink/flash
漢越 trát nhãn
例句
Câu ví dụ免费例句
她眨眨眼,想引起注意。
tā zhǎzhǎ yǎn, xiǎng yǐnqǐ zhùyì.
≈HSK5
Cô ấy nháy mắt để thu hút sự chú ý.
She blinked to get attention.
她向我眨眼。
tā xiàng wǒ zhǎ yǎn
≈HSK5
Cô ấy nháy mắt với tôi.
She winked at me.
她一眨眼就完成了任务。
tā yī zhǎyǎn jiù wánchéng le rènwu.
≈HSK5
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trong nháy mắt.
She finished the task in the blink of an eye.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分