拼
眩丽
HSK1adj 0 · Lv.1
xuànlì
quyến rũ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- captivating; charming
- enchanting
等级
义项 ①adj≈HSK1
quyến rũ
captivating; charming
义项 ②adj≈HSK1
mê hoặc
enchanting
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quyến rũ
quyến rũ
captivating; charming
mê hoặc
enchanting