WinHSK

眩晕

HSK1v
0 · Lv.1
xuànyùn

hoa mắt; chóng mặt; choáng váng

feel dizzy/giddy

漢越 huyễn vựng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan