WinHSK

眯眼

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yǎn

nhíu mắt; nhắm mắt; nhắm mắt lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眯眼是指将眼睛微微闭合,通常是为了看得更清楚或是因为光线太强。
义项 adjHSK7-9

nhíu mắt; nhắm mắt; nhắm mắt lại

眯眼是指将眼睛微微闭合,通常是为了看得更清楚或是因为光线太强。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan