拼
眷属
HSK1n 0 · Lv.1
juànshǔ
thân thuộc; gia quyến; thân thích; người nhà
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 家眷;亲属
- 指夫妻
等级
义项 ①n≈HSK1
thân thuộc; gia quyến; thân thích; người nhà
家眷;亲属
义项 ②n≈HSK1
vợ chồng
指夫妻
免费例句
这对夫妻十分恩爱。
zhè duì fūqī shífēn ēn'ài.
≈HSK6
Đôi vợ chồng này vô cùng ân ái.
This couple is very loving.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分