WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
眷属
HSK1
n
0 · Lv.1
juàn
shǔ
thân thuộc; gia quyến; thân thích; người nhà
漢越
字解构
Phân tích chữ
眷
juàn
HSK1
thân thích; thân thuộc; người nhà; quyến
属
shǔ
多音
HSK5
cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
终成眷属
zhōng chéng juàn shǔ
HSK5
sắc son một lòng; gắn bó thủy chung
查词
复习
真题
工具
我的