拼
眷恋
HSK1v 0 · Lv.1
juànliàn
lưu luyến; quyến luyến
be attached to; be nostalgic for; have deep affection for 对祖国怀有深深的 眷恋 之情 have a strong attachment to one's motherland 对母亲无比 眷恋 be sentimentally attached to one's mother
漢越 quyến luyến
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分