WinHSK

眷村

HSK1n
0 · Lv.1
juàncūn

làng quân nhân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾的旧称,指历史上军人家庭集中居住的社区。
义项 nHSK1

làng quân nhân

台湾的旧称,指历史上军人家庭集中居住的社区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan