WinHSK

眼圈

HSK6n
0 · Lv.1
yǎnquān

quầng mắt; vành mắt

漢越 nhãn khuyên

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的眼圈黑得像熊猫。

Tā de yǎnquān hēi de xiàng xióngmāo.

HSK4

Quầng mắt cô ấy đen như gấu trúc.

Her eye circles are as dark as a panda's.

熬夜会让眼圈变黑。

Áoyè huì ràng yǎnquān biàn hēi.

HSK4

Thức khuya sẽ khiến quầng mắt bị thâm.

Staying up late will make your eye circles dark.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50