拼
眼岔
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǎnchà
nhìn nhầm; nhìn sai; nhận sai (phía sau thường có chữ 了)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看错,认错 (后面常带''了''字)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nhìn nhầm; nhìn sai; nhận sai (phía sau thường có chữ 了)
看错,认错 (后面常带''了''字)
免费例句
刚才看见的不是蝎子,是我眼岔了。
Gāngcái kànjiàn de bùshì xiēzi, shì wǒ yǎnchà le.
≈HSK6
Vừa nhìn thấy không phải là con bọ cạp, tôi đã nhìn nhầm rồi.
What I saw just now wasn't a scorpion; I was mistaken.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分