拼
眼帘
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnlián
tầm mắt (chỉ mí mắt và tầm mắt trong tác phẩm văn học)
漢越 nhãn liêm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文学作品中指眼皮或眼内
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tầm mắt (chỉ mí mắt và tầm mắt trong tác phẩm văn học)
文学作品中指眼皮或眼内
免费例句
一片丰收的景象映入眼帘。
yī piàn fēngshōu de jǐngxiàng yìngrù yǎnlián.
≈HSK6
Cảnh tượng mùa màng bội thu hiện ra trước mắt.
A scene of a bountiful harvest came into view.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分