拼
眼神
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnshén
ánh mắt
漢越 nhãn thần
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 眼色 (眼神儿)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ánh mắt
眼色 (眼神儿)
免费例句
他用眼神暗示我。
tā yòng yǎnshén ànshì wǒ.
≈HSK5
Anh ấy ra hiệu cho tôi bằng ánh mắt.
He hinted to me with his eyes.
穿上新衣服的她,看着别人惊艳的眼神,心中充满了自信,工作也有了很大的进步。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分