拼
眼罩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnzhào
bịt mắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- blindfold
- blinkers (for a horse etc)
- eye mask
- eye-patch
- eyeshade
- goggles
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bịt mắt
blindfold
免费例句
孩子戴上眼罩玩盲人游戏。
Háizi dài shàng yǎnzhào wán mángrén yóuxì.
≈HSK4
Trẻ em đeo bịt mắt chơi trò bịt mắt bắt dê.
The children put on blindfolds to play a blindfold game.
义项 ②n≈HSK7-9
đèn chớp (cho một con ngựa, v.v.)
blinkers (for a horse etc)
义项 ③n≈HSK7-9
mặt nạ mắt
eye mask
义项 ④n≈HSK7-9
miếng che mắt
eye-patch
义项 ⑤n≈HSK7-9
tròng kính đen
eyeshade
义项 6n≈HSK7-9
kính bảo hộ
goggles
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分