拼
眼罩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǎnzhào
bịt mắt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子戴上眼罩玩盲人游戏。
Háizi dài shàng yǎnzhào wán mángrén yóuxì.
≈HSK4
Trẻ em đeo bịt mắt chơi trò bịt mắt bắt dê.
The children put on blindfolds to play a blindfold game.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分