WinHSK

眼袋

HSK4n
0 · Lv.1
yǎndài

bọng mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 眼睛下面的轻度肿胀或浮肿
义项 nHSK4

bọng mắt

眼睛下面的轻度肿胀或浮肿

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan