WinHSK

眼霜

HSK7-9n
0 · Lv.1
yǎnshuāng

kem mắt

eye cream

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她每天都用这款眼霜。

Tā měitiān dōu yòng zhè kuǎn yǎnshuāng.

HSK5

Cô ấy dùng loại kem mắt này mỗi ngày.

She uses this eye cream every day.

我买了一瓶新的眼霜。

Wǒ mǎi le yī píng xīn de yǎnshuāng.

HSK5

Tôi mua một chai kem mắt mới.

I bought a new bottle of eye cream.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan