拼
眼馋
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǎnchán
thấy bắt thèm; trông thấy thích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 看见自己喜爱的事物极想得到
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thấy bắt thèm; trông thấy thích
看见自己喜爱的事物极想得到
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thấy bắt thèm; trông thấy thích
thấy bắt thèm; trông thấy thích
看见自己喜爱的事物极想得到