WinHSK

眼馋

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎnchán

thấy bắt thèm; trông thấy thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 看见自己喜爱的事物极想得到
义项 vHSK7-9

thấy bắt thèm; trông thấy thích

看见自己喜爱的事物极想得到