WinHSK

着凉

HSK5v
0 · Lv.1
zháoliáng

cảm lạnh; nhiễm lạnh; bị lạnh; bị cảm

漢越 trước lương

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan