WinHSK
返回查词
zhe
ㄓㄜ˙
HSK2单字多音

đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành) / đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)

漢越 chước, trước

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示动作的持续
  2. 表示状态的持续
  3. 用在动词或表示程度的形容词后面,加强命令或嘱咐的语气
  4. 加在某些动词后面,使变成介词

义项

Nghĩa
义项 HSK2

đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành)

表示动作的持续

我真的没办法了。

wǒ zhēn de méi bàn fǎ le

HSK2

Tôi thực sự hết cách rồi.

I really have no way out.

义项 HSK2

đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)

表示状态的持续

义项 HSK2

đây; nhé; chứ (dùng sau động từ hoặc tính từ chỉ trình độ, tăng thêm ngữ khí)

用在动词或表示程度的形容词后面,加强命令或嘱咐的语气

义项 HSK2

theo (đặt sau động từ, tạo thành giới từ)

加在某些动词后面,使变成介词

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️