WinHSK

着地

HSK2v
0 · Lv.1
zhe

hạ cánh; tiếp đất; chạm đất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 落地、接触、挨着
义项 vHSK2

hạ cánh; tiếp đất; chạm đất

落地、接触、挨着

免费例句

他的双脚轻轻着地。

Tā de shuāngjiǎo qīngqīng zháo dì.

HSK4

Chân anh ấy nhẹ nhàng chạm đất.

His feet landed softly on the ground.

飞机已经安全着陆了。

fēijī yǐjīng ānquán zhuólù le.

HSK5

Máy bay đã hạ cánh an toàn.

The plane has landed safely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan