WinHSK

着急

HSK3adj
0 · Lv.1
zháojí

gấp; vội; vội vã; gấp gáp; lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; vội vàng; cuống cuồng

漢越 trước cấp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人因为觉得情况紧急而紧张,想要再快点儿
义项 adjHSK3

gấp; vội; vội vã; gấp gáp; lo lắng; nôn nóng; sốt ruột; vội vàng; cuống cuồng

人因为觉得情况紧急而紧张,想要再快点儿

免费例句

别着急,事情会好起来的。

Bié zháojí, shìqing huì hǎo qǐlái de.

HSK2

Đừng vội vàng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Don't worry, things will get better.

你放心,我刚才上网查过了,每天都有很多火车去北京,所以我们不用着急买票。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50