拼
着手
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuóshǒu
bắt tay; bắt đầu; tiến hành; bắt đầu làm
put one's hand to; set about; start doing 从调查研究 着手 start with investigation and study 着手 解决问题 begin to solve problems 着手 工作 get down to work; set to work; set about a job 着手 编制计划 start drawing up plans [ 相关词条 ] 着手成春
漢越 trước thủ
字解构
Phân tích chữ着zhe多音HSK2đang (đặt sau động từ chỉ sự việc đang tiến hành) / đang (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分