WinHSK

着火

HSK4v
0 · Lv.1
zháohuǒ

cháy; bốc cháy; bắt lửa; bén lửa

漢越 trước hỏa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失火
义项 vHSK4

cháy; bốc cháy; bắt lửa; bén lửa

失火

免费例句

着火了,快跑!

Zháohuǒ le, kuài pǎo!

HSK3

Cháy rồi, mau chạy đi!

Fire! Run quickly!

房子着火了,赶紧跑!

Fángzi zháohuǒ le, gǎnjǐn pǎo!

HSK4

Cháy nhà rồi, mau chạy đi!

The house is on fire, run quickly!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50